Giấy phản quang nhiều lớp + Lớp lót hỗn hợp bọc bong bóng khí
Khả năng chịu nhiệt (Giá trị R):
0,45 m2K/W (Tương đương với xốp EPS 25mm)
Bảo trì nhiệt độ:
<2°C Thay đổi mỗi 24 giờ ở chênh lệch nhiệt độ môi trường 15°C
Tùy chọn vật liệu thay đổi pha:
Gói PCM tích hợp, Điểm nóng chảy 32°C (Bơ ca cao) hoặc 38°C (Bơ hạt mỡ)
Tải trọng tối đa:
500-1000kg
vải ngoài:
200 g/m2 PP có bề mặt ngoài màu trắng phản chiếu
Phạm vi nhiệt độ điền:
35-60°C (Làm đầy ở trạng thái lỏng), Làm nguội đến <40°C trước khi đóng cửa
Kiểm soát nhiệt độ:
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ USB với khả năng ghi 30 ngày
chi tiết đóng gói:
Bao bọc PE cách nhiệt, nhãn chỉ báo nhiệt độ, được xếp chồng lên nhau, bao gồm tài liệu về dây chuyề
Khả năng cung cấp:
100000 chiếc mỗi tháng
Làm nổi bật:
Temperature-Controlled FIBC
,
Cocoa Butter Transport Bag
,
Chocolate Raw Material Logistics
Mô tả sản phẩm
1. Problem: Temperature-Driven Quality Degradation in Fat-Based Food Ingredients Cocoa butter — the defining ingredient in chocolate manufacturing — undergoes irreversible polymorphic transformation when exposed to temperature cycles during transport. Cocoa butter crystallizes in 6 polymorphic forms (Forms I-VI), with Form V (melting point 33.8°C) being the desired form for chocolate manufacturing (provides gloss, snap, and controlled melting). When transport temperatures